breakfast time
Định nghĩa
Danh từ: - Giờ ăn sáng: "breakfast time" chỉ thời gian thông thường hoặc theo thói quen trong ngày dành cho bữa ăn sáng. Đây là một khoảng thời gian cố định trong ngày mà mọi người thường dùng bữa sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn thức dậy lúc 7 giờ sáng, đó là giờ ăn sáng của tôi.)
- (Khách sạn phục vụ bữa sáng từ 6:30 đến 9:30 sáng, vì vậy hãy lưu ý giờ ăn sáng.)
- (Trẻ em thường có giờ ăn sáng trước khi đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at breakfast time": vào giờ ăn sáng, thường dùng để chỉ một hành động xảy ra trong khoảng thời gian đó.
- We usually discuss the day's plans at breakfast time. (Chúng tôi thường thảo luận kế hoạch trong ngày vào giờ ăn sáng.)
- "during breakfast time": trong suốt thời gian ăn sáng.
- She reads the newspaper during breakfast time. (Cô ấy đọc báo trong suốt giờ ăn sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakfast (danh từ): bữa sáng.
- I had a quick breakfast this morning. (Tôi đã ăn sáng nhanh sáng nay.)
- Lunchtime (danh từ): giờ ăn trưa.
- The meeting will be held at lunchtime. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào giờ ăn trưa.)
- Dinnertime (danh từ): giờ ăn tối.
- Dinnertime is usually at 7 PM in our family. (Giờ ăn tối thường là 7 giờ tối trong gia đình chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Morning meal time: thời gian bữa ăn buổi sáng.
- Breakfast hour: giờ ăn sáng (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "breakfast time", nhưng có thể dùng: - Get up for breakfast time: thức dậy để kịp giờ ăn sáng. - I need to get up for breakfast time tomorrow. (Tôi cần thức dậy để kịp giờ ăn sáng ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- To make a breakfast time of it: dành thời gian cho bữa sáng một cách thoải mái.
- On weekends, we like to make a breakfast time of it and eat slowly. (Vào cuối tuần, chúng tôi thích dành thời gian cho bữa sáng một cách thoải mái và ăn chậm rãi.)